nhân viên, employee, Nghĩa tiếng Việt, Từ vựng, nhân viên, employee, người sử dụng lao động, employer, người quản lý, manager, nhân viên, đội ngũ nhân sự, staff, người giám sát, supervisor, giám đốc, director, trợ lý, assistant, đồng nghiệp, colleague, đồng nghiệp, coworker, phòng ban, bộ phận, department, văn phòng, office, công ty, company, doanh nghiệp, kinh doanh, business, công việc, job, vị trí công việc, position, nhiệm vụ, task, nhiệm vụ, trách nhiệm, duty, dự án, project, báo cáo, report, tài liệu, document, hồ sơ, tệp, file, thiết bị, equipment, máy in, printer, máy tính, computer, bàn làm việc, desk, phòng họp, meeting room, lịch trình, schedule, hạn chót, deadline, làm thêm giờ, work overtime, toàn thời gian, full-time, Nghĩa tiếng Việt, Từ vựng, tuyển dụng, hire, tuyển dụng, recruit, người ứng tuyển, applicant, đơn ứng tuyển, đơn đăng ký, application, ứng tuyển vào, apply for, phỏng vấn, interview, sơ yếu lý lịch, CV, resume, trình độ, bằng cấp, qualification, kinh nghiệm, experience, kỹ năng, skill, đào tạo, training, tham dự, attend, tham gia, participate in, sự thăng chức, chương trình khuyến mãi, promotion, tiền lương, salary, tiền công, wage, phúc lợi, lợi ích, benefit, sổ tay nhân viên, employee handbook, hiệu suất, kết quả làm việc, performance, từ chức, nghỉ việc, resign, nghỉ hưu, retire, sự nghiệp, career, tạm thời, temporary, lâu dài, cố định, permanent, vị trí đang tuyển dụng, job opening, cuộc họp, meeting, hội nghị, conference, hội thảo, seminar, buổi tập huấn, workshop, bài thuyết trình, presentation, người thuyết trình, presenter, khán giả, người nghe, audience, người tham gia, participant, người tham dự, attendee, sự kiện, event, buổi lễ, ceremony, lời mời, thư mời, invitation, mời, invite, đăng ký, register, sự đăng ký, registration, sắp xếp, arrange, tổ chức, organize, chuẩn bị, prepare, hủy, cancel, hoãn, postpone, đổi lịch, reschedule, địa điểm, location, địa điểm tổ chức, venue, khách hàng, customer, khách hàng, đối tác, client, sản phẩm, product, món hàng, item, giá, price, chi phí, cost, mua hàng, purchase, đặt hàng, đơn hàng, order, thanh toán, payment, trả tiền, pay, tiền mặt, cash, thẻ tín dụng, credit card, biên lai, receipt, hóa đơn, invoice, giảm giá, discount, còn, in stock, hoàn tiền, refund, kiện hàng, gói hàng, package, có sẵn, available
0%
TOEIC 1
Share
Share
by
Linhdm21
I-edit ang Content
Save
Like
I-Print kini
Embed
Uban pa
Assignments
Leaderboard
Show more
Show less
Kini nga leaderboard naka-pribado. Pag-klik sa
Share
aron himuon kini nga publiko.
Kini nga leaderboard gi-disable sa tag-iya sa resource.
Kini nga leaderboard gi-disable tungod ang imong mga kapilian lahi ra sa tag-iya sa resource.
I-revert ang mga Kapilian
Ang
Flash cards
usa ka open-ended nga template. Dili kini makamugna ug mga marka sa leaderboard.
Kinahanglan mag log in
Visual style
Fonts
Subscription required
Mga Option
I-switch ang template
Ipakita tanan
Open results
Copy link
QR code
Mag-delete
I-restore ang gi-autosave:
?