Appearance (n), Ngoại hình, Cheek (n), Má, Glasses (n), Mắt kính, Foot (n), 1 bàn chân, Feet (n), 2 bàn chân, Personality (n), tính cách, Shy (adj), nhút nhát, ngại ngùng, Confident (adj), Tự tin, Friendly (adj), Thân thiện, Kind (adj), Tốt bụng, Creative (adj), Sáng tạo, Clever (adj), Thông minh, Hard-working (adj), Chăm chỉ, Caring (adj), Chu đáo, Careful (adj), Cẩn thận, Funny (adj), Hài hước

Leaderboard

Visual style

Mga Option

I-switch ang template

I-restore ang gi-autosave: ?