swimmer - vận động viện bơi lội, sailing - chèo thuyền, equipment - dụng cụ, pick someone up - đón ai đó, term - kỳ học, sports hall - phòng thể thao , training - huấn luyện, prefer - thích hơn, rugby  - bóng bầu dục, competition - cuộc thi, a wide variety - đa dạng (=many), emergency - khẩn cấp, ambulance - xe cấp cứu, describe - miêu tả, accident - tai nạn , service - dịch vụ , beginning - sự bắt đầu,

Leaderboard

Ang Flash cards usa ka open-ended nga template. Dili kini makamugna ug mga marka sa leaderboard.

Visual style

Mga Option

I-switch ang template

I-restore ang gi-autosave: ?