nightmare - cơn ác mộng, advocate - người ủng hộ, solicitor - luật sư, radical - cấp tiến, objector - người phản đối, demolish - phá hủy, trench - rãnh, condense - ngưng tụ, medieval - trung cổ, cathedral - nhà thờ, dominate - chiếm ưu thế, arena - sân vân động, emblematic - biểu tượng, amphitheatre - nhà thi đấu, versatile - đa chức năng, fortress - đấu trường, improsing - hoành tráng, acoustics - âm thanh, depot - kho, hub - trung tâm, compactness - tính nhỏ gọn, blueprint - bản thiết kế, canopy - mái nhà, decidedly - nhất định, execute - hành quyết, pre-emptive - phủ đầu, meadow - đồng cỏ, penniless - không xu dính túi, fugitive - kẻ chạy trốn, scour - lùng sục, preposterous - một cách phi lý, disguise - hóa trang, dignity - phẩm giá, appalled - kinh hoàng, execution - vụ hành quyết, desperate - khổ sở,

Leaderboard

Ang Flash cards usa ka open-ended nga template. Dili kini makamugna ug mga marka sa leaderboard.

Visual style

Mga Option

I-switch ang template

I-restore ang gi-autosave: ?