可以 - có thể, được phép, 打工 - làm thêm, đi làm thuê, 一般 - thông thường, bình thường, 食堂 - nhà ăn, căng tin, 图书馆 - thư viện, 帮忙 - giúp đỡ, 当 - làm, đảm nhiệm, 翻译 - dịch, phiên dịch, 奶茶店 - quán trà sữa, 真 - thật, thực sự, 需要 - cần, nhu cầu, 种 - loại, chủng loại, 语言 - ngôn ngữ, 会 - biết, có thể (làm được), 抽烟 - hút thuốc, 收银员 - thu ngân, 要求 - yêu cầu, 酒 - rượu, 问题 - vấn đề, câu hỏi, 没问题 - không vấn đề gì, 正好 - vừa hay, đúng lúc, 场 - nơi, sân, bãi, 约 - hẹn, 离 - cách (khoảng cách), 决定 - quyết định, 接 - đón, 远 - xa,
0%
LESSON 18
Share
Share
Share
by
Xomlachinese
I-edit ang Content
I-Print kini
Embed
Uban pa
Assignments
Leaderboard
Show more
Show less
Kini nga leaderboard naka-pribado. Pag-klik sa
Share
aron himuon kini nga publiko.
Kini nga leaderboard gi-disable sa tag-iya sa resource.
Kini nga leaderboard gi-disable tungod ang imong mga kapilian lahi ra sa tag-iya sa resource.
I-revert ang mga Kapilian
Ang
Match up
usa ka open-ended nga template. Dili kini makamugna ug mga marka sa leaderboard.
Kinahanglan mag log in
Visual style
Fonts
Subscription required
Mga Option
I-switch ang template
Ipakita tanan
Daghang mga format ang mugawas samtang gidula nimo ang activity.
Open results
Copy link
QR code
Mag-delete
I-restore ang gi-autosave:
?