yêu thích, favourite, Môn học yêu thích của bạn là gì?, What is your favourite subject?, Đó là môn thể dục, It's PE, Đó là môn tin học, It's IT, Tại sao?, Why?, Bởi vì, Because, muốn trở thành, want to be, Tại sao bạn lại thích môn toán?, Why do you like maths?, Bởi vì tôi muốn trở thành giáo viên toán, Because I want to be a maths teacher, Tại sao bạn lại thích môn mĩ thuật?, Why do you like art?, Bởi vì tôi muốn trở thành họa sĩ, Because I want to be an artist, Bởi vì tôi muốn trở thành họa sĩ (thợ sơn), Because I want to be a painter, Tại sao bạn lại thích môn tiếng Anh?, Why do you like English?, Bởi vì tôi muốn trở thành giáo viên tiếng Anh, Because I want to be an English teacher, Tại sao cô ấy lại thích môn âm nhạc?, Why does she like music?, Bởi vì cô ấy muốn trở thành ca sĩ , Because she wants to be a singer.

Výsledková tabule/Žebříček

Vizuální styl

Možnosti

Přepnout šablonu

Obnovit automatické uložení: ?