Equality(n), bình đẳng về giới tính, equalize(v), bình đẳng hóa, equal(adj), tính từ của bình đẳng , surgeon(n), bs phẩu thuật, surgery, cuộc phẩu thuật, surgical, thuộc về phẩu thuật, be forced to +v, bắt buộc, treat, đối xử , điều trị, treatment , sự đối xử /sự điều trị, violence(n), bạo lực, violent(a), tính từ của bạo lực, domestic violence, bạo lực gđ, child marriage, tảo hôn, protect , bảo vệ , protection, sự bảo vệ , give birth , sanh đẻ , low -paying, lương thấp, shop assistant, nv bán hàng, society, xã hội, socialize, xã hội hóa, education, sự giáo dục , educated , thuộc về gd, take place , xảy ra, medical school , trường y, persuasion , sự thuyết phục , patient, bệnh nhân , compete, thi đấu , competition, cuộc thi, competitor, ng dự thi, competitive, cạnh tranh.

Výsledková tabule/Žebříček

Vizuální styl

Možnosti

Přepnout šablonu

Obnovit automatické uložení: ?