Walk, Đi lại, Body, Cơ thể, Eat, Ăn, Learn, Học hỏi, Skin, Da, Touch, Chạm, Hot, Nóng, Cold, Lạnh, Dirt, Đất, Swim, Bơi, Hair, Lông/Tóc, Grow, Mọc, Stand up, Đứng dậy, Sweat, Mồ hôi, Wash, Tắm rửa

Výsledková tabule/Žebříček

Vizuální styl

Možnosti

Přepnout šablonu

Obnovit automatické uložení: ?