access, tiếp cận, addicted, nghiện, advertisement, quảng cáo, bargain, mặc cả, complaint, sự phàn nàn, convenience, sự thuận tiện, customer, khách hàng, discount, bán giảm giá, dollar store, cửa hàng đồng giá, display, trưng bày, fair, hội chợ, farmers' market, chợ nông sản, goods, hàng hóa, hown-grown, tự trồng, home-made, tự làm, item, món hàng, on sale, đang giảm giá, open-air market, chợ ngoài trời, price tag, tem,mác, schedule, lịch trình

podle

Výsledková tabule/Žebříček

Vizuální styl

Možnosti

Přepnout šablonu

Obnovit automatické uložení: ?