Prompt, Thúc giục, gợi, gây ra, Engagement, Sự tương tác (likes, shares...), Straightforward, Đơn giản, thẳng thắn, Phenomenon, Hiện tượng, Retain, Ghi nhớ, giữ lại, Oversimplification, Sự đơn giản hóa quá mức, Eye-catching, Bắt mắt, thu hút ánh nhìn, Outbreak, Sự bùng phát (dịch bệnh), Distorted, Bị bóp méo, bị xuyên tạc, Striking, Ấn tượng, nổi bật, Viral, Lan truyền nhanh (trên mạng), Slacktivism, Hoạt động xã hội "lười", Microblogging, Hình thức tiểu blog, Appeal, Sự hấp dẫn, lôi cuốn, Burst, Sự bùng nổ (ngắn/nhanh), Classify, Phân loại, Set apart, Làm cho khác biệt, Stunning, Gây kinh ngạc, ấn tượng, Make headlines, Trở thành tin nóng/Lên trang nhất, Gratifying, Làm hài lòng, thỏa mãn, Outrage, Sự phẫn nộ, tức giận, Inappropriate, Không phù hợp, Insensitive, Vô tâm, thiếu nhạy cảm, Guarantees, Sự đảm bảo, cam đoan, Escalating, Ngày càng tăng, leo thang, Verification, Sự xác minh, kiểm chứng, Misinformation, Thông tin sai lệch, Deceptive, Dối trá, lừa lọc, Ethics, Đạo đức (nghề nghiệp), Flag, Đánh dấu (để cảnh báo), Literacy, Sự hiểu biết, kiến thức, Reliability, Độ tin cậy, Encounter, Bắt gặp, chạm trán, Accurate, Chính xác
0%
UNIT 7
Sdílet
Sdílet
podle
Nthuonglann36
Upravit obsah
Uložit
Jako
Tisk
Vložit
Více
Přiřazení
Výsledková tabule/Žebříček
Zobrazit více
Zobrazit méně
Tento žebříček je v současné době soukromý. Klikněte na
Share
chcete-li jej zveřejnit.
Tuto výsledkovou tabuli vypnul majitel zdroje.
Tento žebříček je zakázán, protože vaše možnosti jsou jiné než možnosti vlastníka zdroje.
Možnosti vrácení
Anagram
je otevřená šablona. Negeneruje skóre pro žebříček.
Vyžaduje se přihlášení.
Vizuální styl
Fonty
Je vyžadováno předplatné
Možnosti
Spíš takhle
TIENG ANH 5 - UNIT 2(LESSON 1)
podle
Fundinoenglish
Spojte odpovídající
6
Tiếng Anh 5, unit 1, Vocab 1
podle
Buihien2706
Najít shodu
11
Tiếng Anh 7, unit 1, vocab 1
podle
Mistertim
Najít shodu
4
So sánh hơn
podle
Hellokid
Honička v bludišti
48
So sánh hơn (2)
podle
Hanhphambtec
Zrušit zamíchání
3
Tiếng Anh 8_Unit 2_So sánh hơn của trạng từ
podle
Wwproteam57
Napište odpověď
6
Unit 1 Tiếng anh 8
podle
Ngha20072005
Kvíz
3
Tiếng anh 7-Từ vựng-UNIT 1
podle
Anhhainguyen419
Spojte odpovídající
3
Přepnout šablonu
Zobrazit vše
Otevřené výsledky
Kopírovat odkaz
QR kód
Odstranit
Obnovit automatické uložení:
?