Make friends with, Kết bạn với, Take someone on a trip, Dẫn ai đó đi chơi, Best, Tốt nhất, Better, Tốt hơn, More exciting, Thú vị hơn, Worse, Tệ hơn / Xấu hơn, Worst, Tệ nhất / Xấu nhất, All right!, Được rồi! / Đồng ý!, funfair, hội chợ, seat, ghế ngồi, clown, chú hề

Výsledková tabule/Žebříček

Vizuální styl

Možnosti

Přepnout šablonu

Obnovit automatické uložení: ?