Composer, Nhà soạn nhạc, Politeness, Sự lịch sự, Practical, Thực tế, thiết thực, Workstation, Khu vực làm việc, Latest, Mới nhất, Quarterly, Hàng quý (3 tháng/lần), Stakeholder, Các bên liên quan, Biographer, Người viết tiểu sử, Distinctive, Đặc biệt, riêng biệt, Stationery, Văn phòng phẩm, Insurance, Bảo hiểm, Associated, Có liên quan, liên kết, Ensure, Đảm bảo, Exterior, Bên ngoài, ngoại thất, Incorporate, Kết hợp, sáp nhập, Pleasure, Niềm vui thích, Corporate, (Thuộc) doanh nghiệp, Appliance, Thiết bị, dụng cụ, Innovative, Có tính đổi mới, sáng tạo, Geographic, (Thuộc) địa lý, Electronics, Thiết bị điện tử, Patience, Sự kiên nhẫn, Uneven, Không đồng đều, gồ ghề, Pavement, Vỉa hè, mặt đường, Hygienist, Chuyên viên vệ sinh, Handle, Xử lý, giải quyết, Benefit, Lợi ích, Streamline, Tinh giản, hợp lý hóa, Unusually, Một cách bất thường, Moderation, Sự điều độ, tiết chế, Regularly, Thường xuyên, đều đặn, Landscape, Phong cảnh, cảnh quan, Optimal, Tối ưu, tốt nhất, Reasonable, Hợp lý, phải chăng, Pathway, Đường mòn, lối đi, Rustic, Mộc mạc, thôn dã, Constitute, Cấu thành, tạo nên, Fulfill, Hoàn thành, đáp ứng, Specification, Thông số kỹ thuật, Paperwork, Công việc giấy tờ, Security, An ninh, Intricate, Phức tạp, tỉ mỉ, Unprecedented, Chưa từng có, Tactile, (Thuộc) xúc giác, Exploit, Khai thác, lợi dụng, Layover, Thời gian nghỉ (khi bay), Amenity, Tiện nghi, Awareness, Nhận thức, Conserve, Bảo tồn, tiết kiệm, Fundamental, Cơ bản, cốt yếu, Specified, Được quy định/chỉ định, Eliminate, Loại bỏ, Reduction, Sự giảm bớt, Contribution, Sự đóng góp, Alternate, Luân phiên, xen kẽ, Confident, Tự tin, Incur, Gánh chịu (phí, nợ), Offset, Bù đắp, Placement, Sự sắp đặt, bố trí, Integral, Cần thiết, không thể thiếu, Guidance, Sự hướng dẫn, Botanical, (Thuộc) thực vật học, Society, Xã hội, Theme, Chủ đề, Paradise, Thiên đường, Ambitious, Đầy tham vọng, Cultivate, Trau dồi, canh tác, Privilege, Đặc quyền, Wildlife, Động vật hoang dã, Cordially, Thân ái, chân thành, Nourish, Nuôi dưỡng, Deterrence, Sự ngăn chặn, răn đe, Harmful, Có hại, Recreation, Sự giải trí, Athletic, (Thuộc) thể thao, khỏe mạnh, Adequate, Đầy đủ, thỏa đáng, Suitable, Phù hợp, thích hợp, Promptly, Ngay lập tức, đúng giờ, Joint, Chung, cùng nhau, Profitable, Có lợi nhuận, sinh lời.
0%
Test 6
Sdílet
Sdílet
Sdílet
podle
Vananhpro13
Upravit obsah
Tisk
Vložit
Více
Přiřazení
Výsledková tabule/Žebříček
Zobrazit více
Zobrazit méně
Tento žebříček je v současné době soukromý. Klikněte na
Share
chcete-li jej zveřejnit.
Tuto výsledkovou tabuli vypnul majitel zdroje.
Tento žebříček je zakázán, protože vaše možnosti jsou jiné než možnosti vlastníka zdroje.
Možnosti vrácení
Flash karty
je otevřená šablona. Negeneruje skóre pro žebříček.
Vyžaduje se přihlášení.
Vizuální styl
Fonty
Je vyžadováno předplatné
Možnosti
AI vylepšená: Tato aktivita obsahuje obsah generovaný AI.
Víc se uč.
Přepnout šablonu
Zobrazit vše
Při přehrávání aktivity se zobrazí další formáty.
)
Otevřené výsledky
Kopírovat odkaz
QR kód
Odstranit
Obnovit automatické uložení:
?