proof, bằng chứng, reduce, cắt giảm, giảm thiểu, campus, khuôn viên trường đại học, evidence, chứng cứ, tragedy, bi kịch, adventure, cuộc phiêu lưu, submit, nộp (bài, tiểu luận), as soon as, ngay sau khi, sea breeze, gió biển, refreshed, sảng khoái, take up, chiếm (thời gian, không gian), save, cứu, tiết kiệm, contribution, sự đóng góp, essential, thiết yếu, cần thiết, gain confidence, có được sự tự tin, look forward to, mong đợi, pedestrian, người đi bộ, permanently, vĩnh viễn, stunning, tuyệt vời, lộng lẫy, breathtaking, đẹp đến ngỡ ngàng, sea level, mực nước biển, renewable, có thể tái tạo, sustainable, bền vững, long run, về lâu dài, be involved in, có liên quan, dính líu vào, by accident, tình cờ, vô ý, in charge of, chịu trách nhiệm, magnificent, tráng lệ, lộng lẫy.

Výsledková tabule/Žebříček

Vizuální styl

Možnosti

Přepnout šablonu

Obnovit automatické uložení: ?