eruption, núi lửa phun trào, devastating consequences, hậu quả tàn khốc, primary sources, nguồn tư liệu gốc, catastrophic, thảm họa, mang tính hủy diệt, significant, quan trọng, đáng kể, political events, các sự kiện chính trị, economic consequences, hậu quả kinh tế, observations, các quan sát, ghi nhận, consistent account, bản tường thuật nhất quán, terminology, thuật ngữ chuyên môn, weather stations, trạm khí tượng, volcanic haze, màn sương mù núi lửa, pre-industrial, thời kỳ tiền công nghiệp, sulphur-smelling, có mùi lưu huỳnh, respiratory issues, các vấn đề hô hấp, asthma attacks, cơn hen suyễn, ambassador, đại sứ, naturalist, nhà tự nhiên học, immediate impact, tác động trực tiếp, volcanic ash, tro núi lửa, drifted, trôi dạt, lan rộng, strange weather events, hiện tượng thời tiết bất thường, livestock, gia súc, grazed, gặm cỏ, contaminated, bị ô nhiễm, nhiễm độc, volcanic fallout, bụi/phóng xạ lắng đọng từ núi lửa, severe drought, hạn hán nghiêm trọng, famine, nạn đói, mortality rate, tỷ lệ tử vong, unprecedented, chưa từng có tiền lệ, chưa từng xảy ra trước đây.

Výsledková tabule/Žebříček

Vizuální styl

Možnosti

Přepnout šablonu

Obnovit automatické uložení: ?