appropriate, phù hợp/thích hợp, avoid, tránh né, behave, cư xử, calm, điềm tĩnh, concern, sự bận tâm/lo lắng, content, hài lòng/toại nguyện, expect, mong đợi, frequently, thường xuyên, habit, thói quen, instruct, hướng dẫn.

Výsledková tabule/Žebříček

Vizuální styl

Možnosti

Přepnout šablonu

Obnovit automatické uložení: ?