Kite, /kaɪt/ Con diều, Key, /kiː/ Chìa khóa, King, /kɪŋ/ Nhà vua, Kangaroo, /ˌkæŋɡəˈruː/ Chuột túi, Do you have a kite?, Bạn có con diều không?, Yes, I do., Vâng, tôi có., No, I don't., Không, tôi không có., Do you have a key?, Bạn có chìa khóa không?, Yes, I do., Vâng, tôi có., No, I don't., Không, tôi không có., Do you have a king?, Bạn có nhà vua không?, Yes, I do., Vâng, tôi có., No, I don't., Không, tôi không có., Do you have a kangaroo?, Bạn có con chuột túi không?, Yes, I do., Vâng, tôi có., No, I don't., Không, tôi không có.

Výsledková tabule/Žebříček

Vizuální styl

Možnosti

AI vylepšená: Tato aktivita obsahuje obsah generovaný AI. Víc se uč.

Přepnout šablonu

Obnovit automatické uložení: ?