beat, (v) thắng/đánh bại, board game, (n) trò chơi trên bàn cờ, captain, (n) đội trưởng, challenge, (v) thách thức, champion, (n) quán quân, cheat, (v) lừa dối, classical, (adj) cổ điển, club, (n) câu lạc bộ, coach, (n) huấn luyện viên, competition, (n) cuộc thi, concert, (n) buổi hòa nhạc, defeat, (v) đánh bại, entertaining, (adj) giải trí, group, (n) nhóm, gym, (n) phòng tập

podle

Výsledková tabule/Žebříček

Vizuální styl

Možnosti

Přepnout šablonu

Obnovit automatické uložení: ?