in, trong, on, trên, outside, ngoài, under / below, dưới, at (be at), ở, to, đến, from, từ, to / arrive, tới, with, với, by (means/tool), bằng, into, vào, out, ra, near, gần, far, xa, for / give, cho, back / toward, về, at (time), lúc, before / in front of, trước, after / behind, sau, above, bên trên, below, bên dưới, left side, bên trái, right side, bên phải, beside, bên cạnh, between / in the middle, bên giữa (ở giữa), on the other side, bên kia, opposite, đối diện, next to, kế bên, in front of, đằng trước (phía trước), behind, đằng sau (phía sau), around, quanh (chung quanh / vòng quanh), across / past, qua

Výsledková tabule/Žebříček

Vizuální styl

Možnosti

Přepnout šablonu

Obnovit automatické uložení: ?