boots, 👢 bốt, ủng, cap, 🧢 Mũ lưỡi trai, gloves, 🧤 Găng tay, jumper, 🧥 Áo len chui đầu, scarf, 🧣 Khăn quàng cổ, socks, 🧦 Tất (vớ), suit, 🤵 Bộ com-lê, sunglasses, 🕶️ Kính râm, swimming costume, 👙 Đồ bơi nữ, swimming shorts, 🩳 Quần bơi, tie, 👔 Cà vạt, trainers, 👟 Giày thể thao, cork, 🍾 bần, cotton, 🌿 Vải bông, leather, 👜 Da thuộc, metal, ⚙️ Kim loại, plastic, 🥤 Nhựa, wool, 🐑 Len

Prepare 2 - Unit 9

podle

Výsledková tabule/Žebříček

Vizuální styl

Možnosti

Přepnout šablonu

Obnovit automatické uložení: ?