Từ tiếng Anh của "trò chơi bàn cờ" là gì?, board game, Từ tiếng Anh của "gặp, gặp gỡ" là gì?, meet up, Từ tiếng Anh của "hoạt động cộng đồng" là gì?, community activity, Từ tiếng Anh của "nhặt rác" là gì?, pick up litter, Từ tiếng Anh của "quyên góp sách" là gì?, donate books, Từ tiếng Anh của "sự quyên góp" là gì?, donation, Từ tiếng Anh của "người quyên góp" là gì?, donor, Từ tiếng Anh của "trồng rau" là gì?, plant vegetables, Từ tiếng Anh của "tuyệt vời" là gì?, fantastic, Từ tiếng Anh của "tưởng tượng, ảo tưởng" là gì?, fantasy, Từ tiếng Anh của "viện dưỡng lão" là gì?, nursing home, Từ tiếng Anh của "trẻ em vô gia cư" là gì?, homeless children, Từ tiếng Anh của "tái chế" là gì?, recycle, Từ tiếng Anh của "sân chơi" là gì?, playground, Từ tiếng Anh của "học sinh tiểu học" là gì?, primary student, Từ tiếng Anh của "người già" là gì?, old people, Từ tiếng Anh của "trao đổi" là gì?, exchange, Từ tiếng Anh của "dạy kèm, người dạy kèm" là gì?, tutor, Từ tiếng Anh của "tưới cây" là gì?, water, Từ tiếng Anh của "tình nguyện" là gì?, volunteer, Từ tiếng Anh của "cung cấp" là gì?, provide, Từ tiếng Anh của "trại trẻ mồ côi" là gì?, orphanage, Từ tiếng Anh của "găng tay" là gì?, glove, Từ tiếng Anh của "tái sử dụng" là gì?, reuse, Từ tiếng Anh của "có thể tái sử dụng" là gì?, reusable, Từ tiếng Anh của "miền quê" là gì?, rural village, Từ tiếng Anh của "bệnh nhân, kiên nhẫn" là gì?, patient, Từ tiếng Anh của "sự kiên nhẫn" là gì?, patience, Từ tiếng Anh của "rác" là gì?, rubbish, Từ tiếng Anh của "thiệp cảm ơn" là gì?, thank-you cards

Výsledková tabule/Žebříček

Vizuální styl

Možnosti

AI vylepšená: Tato aktivita obsahuje obsah generovaný AI. Víc se uč.

Přepnout šablonu

Obnovit automatické uložení: ?