exercise, bài tập/ tập thể dục, musical instrument, nhạc cụ, go camping, đi cắm trại, public transport, phương tiện giao thông công cộng, part, phần, bộ phận, woods, khu rừng, competition, cuộc thi, prize, giải thưởng, national, toàn quốc, thuộc quốc gia, afraid of, sợ, concert, buổi hòa nhạc, country, đất nước, vùng quê, musician, nhạc sĩ, put on, mặc vào, mang vào, dark, tối, safe, an toàn, international, quốc tế, career, sự nghiệp, although, mặc dù, decide, quyết định, useful, hữu ích, successful, thành công, believe, tin tưởng, excited, hào hứng, discuss, thảo luận, share, chia sẻ, idea, ý tưởng, before, trước khi, office, văn phòng, experience, trải nghiệm, kinh nghiệm, bussiness, doanh nghiệp, describe, miêu tả, unusual, khác thường, actually, trên thực tế, need, cần, comment, bình luận

Výsledková tabule/Žebříček

Vizuální styl

Možnosti

Přepnout šablonu

Obnovit automatické uložení: ?