alone, một mình, University, trường đại học, bike, xe đạp, xe máy, any, bất kỳ, identify, nhận diện, describe, miêu tả, relatives, họ hàng, grandfather, ông, grandmother, bà, grandparents, ông bà, parents, ba mẹ, son, con trai trong gia đình, daughter, con gái trong gia đình, children, những đứa trẻ, các con, a child, một đứa con, grandchildren, những đứa cháu, wife, vợ, husband, chồng, sister, chị, em gái, younger sister, em gái, older sister, chị gái, brother, anh, em trai, aunt, cô, dì, thím, mợ, uncle, cậu, bác, chú..., nephew, cháu trai, niece, cháu gái, cousin, anh/chị/em họ

Výsledková tabule/Žebříček

Vizuální styl

Možnosti

Přepnout šablonu

Obnovit automatické uložení: ?