granddaughter, cháu gái, grandson, cháu trai, oldest, già nhất, youngest, trẻ nhất, loudest, lớn tiếng nhất, quietest, yên tĩnh nhất, cleverest, thông minh nhất, busiest, bận rộn nhất, prettiest, đẹp nhất, naughtiest, nghịch ngợm nhất, codest, lạnh lùng nhất, silliest, ngốc nghếch nhất, intelligent, thông minh, large, lớn,to, colourful, màu sắc rực rỡ, careful, cẩn thận, boring, chán nãn, famous, người nổi tiếng, unusual, khác thường, near, gần

Vizuální styl

Nastavení aktivit

Výsledková tabule/Žebříček

Přepnout šablonu

Obnovit automatické uložení: ?