dream (n,v), ước mơ, ước, merry-go-round (n), vòng quay ngựa gỗ, bathtub (n), bồn tắm, yard (n), sân, front yard (n), sân trước, backyard (n), sân sau, tennis court (n), sân tennis, water fountain (n), đài phun nước, fireplace (n), lò sưởi, statue (n), bức tượng, sauna (n), phòng xông hơi, chimney (n), ống khói, furniture (n), đồ nội thất (tủ, bàn ghế...), terrace (n), sân hiên/ sân thượng, balcony (n), ban công

Výsledková tabule/Žebříček

Vizuální styl

Možnosti

Přepnout šablonu

Obnovit automatické uložení: ?