secondary school, trường trung học, leave school, rời trường / kết thúc việc học, mixed school, trường có cả nam và nữ, school year, năm học, start, bắt đầu, finish, kết thúc, lesson, tiết học, canteen, căng tin, continue, tiếp tục, school club, câu lạc bộ ở trường, private school, trường tư, weekend, cuối tuần, term, học kỳ, last, kéo dài, holiday, kỳ nghỉ, Christmas, Giáng sinh, Easter, lễ Phục Sinh, homework, bài tập về nhà, end-of-year exam, kỳ thi cuối năm, summer, mùa hè, final year, năm học cuối, important, quan trọng, come out, công bố, result, kết quả, until, cho đến khi, before, trước, after, sau, during, trong suốt (khoảng thời gian), from … to …, từ … đến …

podle

Výsledková tabule/Žebříček

Vizuální styl

Možnosti

AI vylepšená: Tato aktivita obsahuje obsah generovaný AI. Víc se uč.

Přepnout šablonu

Obnovit automatické uložení: ?