kỳ lạ, khác thường; đặc biệt, peculiar (adj), đào sâu, tìm hiểu kỹ về một vấn đề, delve into (p.v), những người/cộng đồng sống biệt lập, isolated people, thay mặt cho; đại diện cho, on behalf of, xa xôi, cách xa, far-off (adj), hành động mạo hiểm hoặc gây chú ý, stunt (n), sự nỗ lực, cố gắng, endeavour (n), ngay từ đầu, at/from the outset, sự thôi thúc, ham muốn mạnh mẽ, urge (n), làm sáng tỏ; đem lại một góc nhìn mới về điều gì, cast/shed/throw a new light on, gặm cỏ, ăn cỏ, graze (v), người trinh sát, người được cử đi thăm dò, scout (n), bản năng ham tìm hiểu, khám phá, enquiring instinct, bò/di chuyển một cách khó nhọc qua nơi nào đó, crawl laboriously over sth, người tích cực vận động cho một mục tiêu/vấn đề, campaigner (n), việc di chuyển không sử dụng phương tiện cơ giới, unmechanised travel, những chuyến thám hiểm/hành trình xuyên lục địa, continental voyages, phớt lờ, không để ý đến; sự coi thường, disregard (v/n), sự/cách diễn giải, lý giải, interpretation (n), một góc nhìn, cách tiếp cận mới, a new slant, khó khăn, đáng ngại, khiến người ta nản chí, daunting (adj), nhỏ bé, yếu ớt, không đáng kể, puny (adj), một hình ảnh/con người vững vàng, có vị trí rõ ràng, a solid figure, hư cấu, không có thật, fictional (adj)

Výsledková tabule/Žebříček

Vizuální styl

Možnosti

Přepnout šablonu

Obnovit automatické uložení: ?