paddy field, cánh đồng lúa, ruộng lúa, herd, đàn (động vật, đặc biệt là gia súc), harvest time, thời gian thu hoạch, mùa thu hoạch, combine harvester, máy gặt đập liên hợp, unloading rice, dỡ/đổ lúa xuống, ploughing a field, cày ruộng, milking cows, vắt sữa bò, feeding pigs, cho lợn ăn, catching fish, bắt cá, drying rice, phơi/sấy lúa, villager, dân làng, bamboo dancing, nhảy sạp, dragon-snake, rồng rắn lên mây, cow, bò sữa, buffalo, trâu

TA8 - UNIT 2- GETTING STARTED

Výsledková tabule/Žebříček

Vizuální styl

Možnosti

AI vylepšená: Tato aktivita obsahuje obsah generovaný AI. Víc se uč.

Přepnout šablonu

Obnovit automatické uložení: ?