Một ngày có bao nhiêu giờ?, 24 giờ, 60 giờ, 12 giờ, 48 giờ, Một giờ có bao nhiêu phút?, 24 phút, 100 phút, 30 phút, 60 phút, 120 phút bằng bao nhiêu giờ?, 1,5 giờ, 3 giờ, 2 giờ, 1 giờ, 90 phút bằng bao nhiêu giờ?, 2,5 giờ, 1,5 giờ, 2 giờ, 1 giờ, Một ngày rưỡi có bao nhiêu giờ?, 30 giờ, 48 giờ, 36 giờ, 24 giờ, Nửa giờ là bao nhiêu phút?, 20 phút, 30 phút, 60 phút, 40 phút, Một phần tư giờ là bao nhiêu phút?, 15 phút, 25 phút, 20 phút, 10 phút, Một giờ kém một phần tư là bao nhiêu phút?, 30 phút, 15 phút, 50 phút, 45 phút, Ba giờ có bao nhiêu phút?, 120 phút, 150 phút, 180 phút, 240 phút, Hai giờ có bao nhiêu phút?, 180 phút, 120 phút, 90 phút, 60 phút, Nửa ngày có bao nhiêu giờ?, 10 giờ, 18 giờ, 6 giờ, 12 giờ

Výsledková tabule/Žebříček

V současné době pracujeme na vylepšení funkčnosti žebříčku. Pomozte nám prosím tím, že nám nabídnete svůj názor.

Poskytnout zpětnou vazbu

Vizuální styl

Možnosti

V současné době pracujeme na zlepšení nastavení aktivit. Pomozte nám prosím tím, že nám nabídnete svou zpětnou vazbu.

Poskytnout zpětnou vazbu
AI vylepšená: Tato aktivita obsahuje obsah generovaný AI. Víc se uč.

Přepnout šablonu

Obnovit automatické uložení: ?