have an experience, có một trải nghiệm, have a memorable experience, có trải nghiệm đáng nhớ, try something new, thử điều gì mới, have a good time, có khoảng thời gian vui vẻ, make good memories, tạo kỷ niệm đẹp, learn from experience, học hỏi từ trải nghiệm, a life experience, trải nghiệm cuộc sống, achieve a goal/reach a goal, đạt mục tiêu, achieve success, đạt được thành công, get a good result, đạt kết quả tốt, get a high score, đạt điểm cao, pass an exam, vượt qua kỳ thi, feel proud of myself, cảm thấy tự hào về bản thân, a sense of achievement, cảm giác thành tựu, face a challenge, đối mặt thử thách, struggle with something, chật vật với điều gì, make an effort, nỗ lực, work hard, làm việc / học tập chăm chỉ, overcome a challenge, vượt qua thử thách, deal with a problem, giải quyết vấn đề

podle

Výsledková tabule/Žebříček

Vizuální styl

Možnosti

Přepnout šablonu

Obnovit automatické uložení: ?