history (n), lịch sử, ghost (n), ma, kitchen (n), bếp, bathroom (n), phòng tắm, closet (n), tủ quần áo, dining room (n), phòng ăn, some, một vài, balcony (n), ban công, living room (n), phòng khách, armchair (n), ghế có tay vịn, plant (n), cây cảnh bé, tree (n), cây to, lamp (n), đèn bàn / đèn ngủ, fire (n), lửa, desk (n), bàn học / bàn văn phòng, mirror (n), gương, shelf (n), cái kệ, cupboard (n), cái tủ, stairs (n), cầu thang, go upstairs, đi lên tầng, go downstairs, đi xuống tầng, wall (n), tường, carpet (n), cái thảm, price (n), giá, introduce (v), giới thiệu, It’s over there., Nó ở đằng kia., decide to + V, quyết định làm gì, follow (v), theo dõi / đi theo, office (n), văn phòng, sign the contract, kí hợp đồng

podle

Výsledková tabule/Žebříček

Vizuální styl

Možnosti

Přepnout šablonu

Obnovit automatické uložení: ?