Uniform (n), Đồng phục, Subject (n), Môn học, chủ đề, Wear (v), mặc, mang (quần áo), Smart (adj), gọn gàng, bảnh bao, thông minh, English (n), môn tiếng anh, History (n), môn lịch sử, pencil sharpener (n), đồ gọt bút chì, compass (n), com-pa, school bag (n), cái cặp, ba lô, calculator (n), máy tính cầm tay, rubber (n), cục tẩy, pencil case (n), hộp bút, a boarding school (n), trường nội trú, a secondary school (n), trường trung học cơ sở, an international school (n), trường quốc tế, club (n), câu lạc bộ, green field (n), cánh đồng xanh

Výsledková tabule/Žebříček

Vizuální styl

Možnosti

Přepnout šablonu

Obnovit automatické uložení: ?