Không... / Có lẽ không..., ~まい, Không thể không... / Nhất định phải..., ~ないではいられない / ずにはいられない, Tốt nhất là... / Là nhất, ~に限る, Không chỉ... (mà còn...), ~に限らず, Vừa mới... thì đã..., ~か~ないかのうちに, Vừa mới... thì ngay lập tức..., ~(か)と思ったら / 思うと, Trước khi... / Chuẩn bị trước sự kiện..., ~に先立って / 先立ち, Khỏi phải làm V, tránh đc việc V, ~ずにすむ, Đối với... / Trên lập trường của..., ~にしたら / すれば / しても, Khó mà... / Không thể..., ~かねる, Có thể sẽ... / Có nguy cơ..., ~かねない, Ngay sau khi... thì sẽ..., V bỏます 次第, Tùy thuộc vào... / Tùy vào..., ~次第で / だ ~次第では, Là do... / Lý do là.../ Là vì..., ~次第だ, dần dần, 次第に

Výsledková tabule/Žebříček

Vizuální styl

Možnosti

Přepnout šablonu

Obnovit automatické uložení: ?