change, thay đổi, sự thay đổi, form, hình dạng, bend, bẻ cong, squash, nhào, nặn, nghiền nát, stretch, kéo giãn, cool (v), làm lạnh, heat, đun nóng, dissolve, hòa tan, mix, trộn, recycle, tái chế, twist, xoắn, vặn, vắt, solid, chất rắn, liquid, chất lỏng, melt, tan chảy, steam, hơi nước.

CHAPTER 4: CHANGING MATERIALS!

Rangliste

Visuel stil

Indstillinger

Skift skabelon

)
Gendan automatisk gemt: ?