anxious, căng thẳng, expect, mong đợi, muscles, cơ bắp, quite ill, khá ( hơi) bị bệnh/ ốm, recently (adv), gần đây, , folk singer, ca sĩ nhạc nhân gian, a manual labourer, lao động chân tay, remain (v), vẫn, hoàn cảnh như cũ, he remains poor, anh ta vẫn nghèo, particulary, một cách đăc biệt, fame, danh tiếng, tiếng tăm, modest, khiêm tốn, try to - tried to, cố gắng, immediate success, thành công ngay lập tức, force - insist, ép / khăng khăng đòi.

Rangliste

Visuel stil

Indstillinger

Skift skabelon

)
Gendan automatisk gemt: ?