astronaut - phi hành gia, space - vũ trụ, female astronaut - nữ phi hành gia, training - sự huấn luyện, equality - sự bình đẳng, weightlessness - tình trạng không trọng lực, overcome - vượt qua, physical strength - thể lực, lift off - cất cánh, human achievement - thành tựu của con người,

Vocabulary checking

Rangliste

Visuel stil

Indstillinger

Skift skabelon

Gendan automatisk gemt: ?