hướng dẫn viên, , độ cao, , đỉnh núi, , nóc nhà, , cáp treo, , đồi (núi, chè), , hít một hơi thật sâu, , đèo (v), , ống tre, , quầy (đồ ăn, nước), , xiên (n), , ướp (v), , gia vị (n), , đu (v), , gác (v), .

Rangliste

Visuel stil

Indstillinger

Skift skabelon

)
Gendan automatisk gemt: ?