garden, khu vườn, monkey, khỉ, ball, quả bóng, bike, xe đạp, lake, hồ, leaf, lá cây, lemons, quả chanh, banana, quả chuối, noodles, mì, nuts, các loại hạt, teddy bear, gấu bông, tiger, con hổ, top, con quay, turtle, con rùa, mother, mẹ, father, bố, window, cửa sổ, mango, quả xòai, face, khuôn mặt, hair, tóc, hand, bàn tay, mop, cây lau nhà, pot, nồi , mouse, chuột, pencil, bút chì, water, nước, lock, khóa, can, lon nước, bus, Xe buýt, wash, lau rửa, cup, cốc, chips, khoai tây chiên, cake, bánh, dog, chó, head, đầu, hat, mũ, pen, bút, horse, ngựa, goat, dê, car, ô tô, milk, sữa, truck, Xe tải, sun, mặt trời, football, bóng đá, bell, chuông, foot, chân, door, cửa, Fox, con cáo, duck, con vịt, cow, con bò, chicken, con gà, lion, sư tử, elephant, con voi, rabbit, con thỏ, bird, con chim, pig, con lợn, desk, cái bàn.

Rangliste

Visuel stil

Indstillinger

AI-forstærket: Denne aktivitet indeholder indhold genereret af AI. Lær mere.

Skift skabelon

Gendan automatisk gemt: ?