morning nghĩa là gì?, buổi chiều, buổi sáng, trường học, buổi tối, afternoon nghĩa là gì?, lớp, buổi sáng, buổi tối, buổi chiều, evening nghĩa là gì?, buổi tối, buổi chiều, giáo viên, buổi sáng, evening nghĩa là gì?, buổi tối, buổi chiều, giáo viên, buổi sáng, class nghĩa là gì?, trường học, phòng học, lớp, bài học, classroom nghĩa là gì?, lớp, giáo viên, phòng học, trường học, school nghĩa là gì?, phòng học, bài học, lớp, trường học, teacher nghĩa là gì?, lớp, giáo viên, học sinh, trường học, nice nghĩa là gì?, xinh đẹp, cảm ơn, muộn trễ, nhìn thấy, nice nghĩa là gì?, xinh đẹp, cảm ơn, muộn trễ, nhìn thấy, see nghĩa là gì?, nhìn thấy, đến nơi, nhắc lại, lắng nghe, see nghĩa là gì?, nhìn thấy, đến nơi, nhắc lại, lắng nghe, see nghĩa là gì?, nhìn thấy, đến nơi, nhắc lại, lắng nghe, again nghĩa là gì?, như thế nào, rất khỏe, xin lỗi, lần nữa, again nghĩa là gì?, như thế nào, rất khỏe, xin lỗi, lần nữa, lesson nghĩa là gì?, phòng học, bài học, trường học, giáo viên, lesson nghĩa là gì?, phòng học, bài học, trường học, giáo viên, lesson nghĩa là gì?, phòng học, bài học, trường học, giáo viên, look nghĩa là gì?, nghe, đến, nhìn, cũng, look nghĩa là gì?, nghe, đến, nhìn, cũng, look nghĩa là gì?, nghe, đến, nhìn, cũng, listen nghĩa là gì?, nhìn, xin lỗi, cảm ơn, nghe, listen nghĩa là gì?, nhìn, xin lỗi, cảm ơn, nghe, listen nghĩa là gì?, nhìn, xin lỗi, cảm ơn, nghe, repeat nghĩa là gì?, nhìn thấy, gặp lại, nhắc lại, nghe kỹ, repeat nghĩa là gì?, nhìn thấy, gặp lại, nhắc lại, nghe kỹ, how nghĩa là gì?, lần nữa, như thế nào, xin lỗi, rất tốt, very nghĩa là gì?, rất, đến, muộn, cũng, very nghĩa là gì?, rất, đến, muộn, cũng, well nghĩa là gì?, lần nữa, như thế nào, tốt khỏe, rất đẹp, well nghĩa là gì?, lần nữa, như thế nào, tốt khỏe, rất đẹp, thank nghĩa là gì?, nhắc lại, gặp lại, xin lỗi, cảm ơn, too nghĩa là gì?, muộn, cũng, lại nữa, rất, sorry nghĩa là gì?, xin lỗi, gặp lại, cảm ơn, rất tốt, late nghĩa là gì?, lần nữa, muộn trễ, cũng vậy, đến nơi, late nghĩa là gì?, lần nữa, muộn trễ, cũng vậy, đến nơi, late nghĩa là gì?, lần nữa, muộn trễ, cũng vậy, đến nơi, come nghĩa là gì?, lặp lại, nghe, nhìn, đến, Từ nào nghĩa là buổi sáng?, evening, afternoon, morning, lesson, Từ nào nghĩa là giáo viên?, teacher, school, classroom, class, Từ nào nghĩa là phòng học?, lesson, school, class, classroom, Từ nào nghĩa là cảm ơn?, too, thank, sorry, well, Từ nào nghĩa là xin lỗi?, sorry, again, thank, late, Từ nào nghĩa là nghe?, come, look, listen, see, Từ nào nghĩa là nhắc lại?, look, see, repeat, again, Từ nào nghĩa là đến/tới?, very, how, late, come.
0%
Flashcard1
Del
Del
Del
af
Enpro
Rediger indhold
Trykke
Integrere
Mere
Rangliste
Se topspillere
Tildelinger
Rangliste
Vis mere
Vis mindre
Denne rangliste er i øjeblikket privat. Klik på
Del
for at gøre det offentligt.
Denne rangliste er deaktiveret af ressourceejeren.
Denne rangliste er deaktiveret, da dine muligheder er forskellige fra ressourceejerens.
Indstillinger for gendannelse
Quiz
er en åben skabelon. Det genererer ikke resultater for en rangliste.
Log ind påkrævet
Visuel stil
Skrifttyper
Kræver abonnement
Indstillinger
AI-forstærket: Denne aktivitet indeholder indhold genereret af AI.
Lær mere.
Skift skabelon
Vis alle
Der vises flere formater, mens du afspiller aktiviteten.
Rangliste
Se topspillere
)
Åbne resultater
Kopiér link
QR-kode
Slette
Gendan automatisk gemt:
?