absence (n), Sự vắng mặt, amazement (n), sự kinh ngạc, baffle (v), làm bối rối, cup of tea (phr), tách trà, curse (v), lời nguyền, dare (v), thách thức, dweller (n), người cư ngụ, gravity (n), trọng lực, inhabitant (n), cư dân, located, nằm ở, overnight, qua đêm, spell (n), bùa chú

Rangliste

Visuel stil

Indstillinger

Skift skabelon

Gendan automatisk gemt: ?