停車, ていしゃ - ĐÌNH XA - dừng xe, バス停, バスてい - ĐÌNH - trạm xe buýt, 整理, せいり - CHỈNH LÝ - sắp xếp, chỉnh lý, 整理券, せいりけん - CHỈNH LÝ KHOÁN - vé số thứ tự, 駐車券, ちゅうしゃけん - TRÚ XA KHOÁN - vé gửi xe, vé đỗ xe, 乗車券, じょうしゃけん - THỪA XA KHOÁN - vé lên xe, vé đi tàu/xe, 回数券, かいすうけん - HỒI SỐ KHOÁN - vé nhiều lượt, 現金, げんきん - HIỆN KIM - tiền mặt, 現れる, あらわれる - HIỆN - xuất hiện, 表現, ひょうげん - BIỂU HIỆN - sự biểu hiện, cách diễn đạt, 両親, りょうしん - LƯỠNG THÂN - cha mẹ, ~両, ~りょう - LƯỠNG - đơn vị đếm xe/toa xe, 取り替える, とりかえる - THỦ THẾ - thay, đổi, 両替, りょうがえ - LƯỠNG THẾ - đổi tiền, 着替える, きがえる - TRƯỚC THẾ - thay quần áo, 優先席, ゆうせんせき - ƯU TIÊN TỊCH - ghế ưu tiên, 女優, じょゆう - NỮ ƯU - nữ diễn viên, 優しい, やさしい - ƯU - hiền lành, dịu dàng; dễ, 座席, ざせき - TỌA TỊCH - chỗ ngồi, ghế ngồi, 座る, すわる - TỌA - ngồi, 正座, せいざ - CHÍNH TỌA - ngồi kiểu quỳ Nhật Bản, 降車口, こうしゃぐち - GIÁNG XA KHẨU - cửa xuống xe, 降りる, おりる - GIÁNG - xuống xe, xuống, 以降, いこう - DĨ GIÁNG - từ đó trở đi, sau đó, 降る, ふる - GIÁNG - rơi, đổ xuống; mưa/tuyết rơi.
0%
KANJI LESSON 1.6
Del
Del
Del
af
Tenilam1111
Rediger indhold
Trykke
Integrere
Mere
Tildelinger
Rangliste
Vis mere
Vis mindre
Denne rangliste er i øjeblikket privat. Klik på
Del
for at gøre det offentligt.
Denne rangliste er deaktiveret af ressourceejeren.
Denne rangliste er deaktiveret, da dine muligheder er forskellige fra ressourceejerens.
Indstillinger for gendannelse
Flash-kort
er en åben skabelon. Det genererer ikke resultater for en rangliste.
Log ind påkrævet
Visuel stil
Skrifttyper
Kræver abonnement
Indstillinger
Skift skabelon
Vis alle
Der vises flere formater, mens du afspiller aktiviteten.
Åbne resultater
Kopiér link
QR-kode
Slette
Gendan automatisk gemt:
?