cloud, đám mây, fog, sương mù, ice, băng, đá, rain, mưa, rainbow, cầu vồng, snow, tuyết, storm, cơn bão, temperature, nhiệt độ, wind, gió, kite, cái diều, playground, sân chơi, slide, cầu trượt, swing, cái xích đu, zero, số không, kid, đứa trẻ, enjoy, thưởng thức, yêu thích, go out, đi ra ngoài, đi chơi, rain, mưa (v), snow, tuyết rơi (v), bad, tồi tệ, xấu, cloudy, nhiều mây, cold, lạnh, dry, khô ráo, fine, tốt, khỏe, ổn, foggy, có sương mù, horrible, kinh khủng, tồi tệ, hot, nóng, noisy, ồn ào, huyên náo, sunny, có nắng, terrible, khủng khiếp, tồi tệ, warm, ấm áp, wet, ướt, ẩm ướt, windy, có gió, worse, tệ hơn, Come on!, Thôi nào!, Nhanh lên!, How about ...?, Còn ... thì sao? / Thế còn ...?, Let's, Chúng ta hãy, Shall we ...?, Chúng ta ... nhé?.

Rangliste

Visuel stil

Indstillinger

Skift skabelon

Gendan automatisk gemt: ?