They're swimming., Họ đang bơi., He's painting., Anh ấy đang tô tranh., She's sleeping., Cô ấy đang ngủ., He's taking photographs., Anh ấy đang chụp hình, She is cooking., Cô ấy đang nấu ăn., They are studying., Họ đang học bài., They are tidying up., Họ đang dọn dẹp., She is smiling., Cô ấy đang cười., He is having a shower., Anh ấy đang tắm.

Cards- Present Continuous

Rangliste

Visuel stil

Indstillinger

Skift skabelon

Gendan automatisk gemt: ?