Ambitious (adj), Có tham vọng, nhiều hoài bão, Benefit from (v), Hưởng lợi từ (điều gì đó), Broaden (v), Mở rộng (thường dùng với kiến thức, tầm nhìn...), Elaborate on (v), Trình bày chi tiết, giải thích rõ thêm về, Enhance (v), Nâng cao, cải thiện (chất lượng, giá trị), Equivalent (adj), Tương đương (về giá trị, số lượng, ý nghĩa), Lasting (adj), Lâu dài, bền vững, Ongoing (adj), Đang diễn ra, đang tiếp diễn, Procedure (n), Quy trình, thủ tục, phương pháp tiến hành, Proof (n), Bằng chứng, chứng cứ, Rank (v), Xếp hạng, phân loại, Recall (v), Nhớ lại, gợi lại, Research (n), Sự nghiên cứu, công trình nghiên cứu, Submit (v), Nộp, đệ trình (tài liệu, hồ sơ), Access (n), Sự tiếp cận, quyền truy cập, Administrative (adj), (Thuộc về) hành chính, quản trị, Aspect (n), Khía cạnh, phương diện, Conduct (v), Tiến hành, tổ chức (lớp học, nghiên cứu...), Enable (v), Cho phép, tạo điều kiện thuận lợi, Internationalization (n), Sự quốc tế hóa, Module (n), Học phần, đơn vị học trình, Overseas (adj, adv), Nước ngoài, hải ngoại, Perspective (n), Góc nhìn, quan điểm (global perspective), Reputation (n), Danh tiếng, tiếng tăm, Valuable (adj), Có giá trị, hữu ích
0%
UNIT 3
Del
Del
af
Tramvuha17
Rediger indhold
Trykke
Integrere
Mere
Tildelinger
Rangliste
Vis mere
Vis mindre
Denne rangliste er i øjeblikket privat. Klik på
Del
for at gøre det offentligt.
Denne rangliste er deaktiveret af ressourceejeren.
Denne rangliste er deaktiveret, da dine muligheder er forskellige fra ressourceejerens.
Indstillinger for gendannelse
Match op
er en åben skabelon. Det genererer ikke resultater for en rangliste.
Log ind påkrævet
Visuel stil
Skrifttyper
Kræver abonnement
Indstillinger
AI-forstærket: Denne aktivitet indeholder indhold genereret af AI.
Lær mere.
Skift skabelon
Vis alle
Åbne resultater
Kopiér link
QR-kode
Slette
Gendan automatisk gemt:
?