paint, vẽ / sơn, live, sống, find, tìm thấy, shout, hét, wear, mặc / đeo, sit, ngồi, have a shower, tắm, cook, nấu ăn, wash, rửa / giặt, look at, nhìn vào, sleep, ngủ, stand, đứng, put, đặt / để, drink, uống, have, có (Dùng cho I, you, we, they), has, có (Dùng cho He, she, it), have got, có, buy, mua, laugh, cười, see, nhìn thấy

Rangliste

Visuel stil

Indstillinger

Skift skabelon

Gendan automatisk gemt: ?