afternoon, buổi chiều, a.m./p.m., ký hiệu sáng/chiều-tối, appointment, cuộc hẹn, autumn, mùa thu, birthday, sinh nhật, century, thế kỷ, clock, đồng hồ, daily, hàng ngày, date, ngày tháng, day, ngày, diary, nhật ký, evening, buổi tối, halfpast, rưỡi (30 phút), holidays, kỳ nghỉ, hour, giờ, meeting, cuộc họp, midnight, nửa đêm, minute, phút, moment, khoảnh khắc, month, tháng

Rangliste

Visuel stil

Indstillinger

AI-forstærket: Denne aktivitet indeholder indhold genereret af AI. Lær mere.

Skift skabelon

Gendan automatisk gemt: ?