a face — khuôn mặt, ears — tai, eyes — mắt, a hand — bàn tay, nose — mũi, mouth — miệng, hair — tóc, neck — cổ, foot — bàn chân, feet — bàn chân (số nhiều), legs — chân, knee — đầu gối, arm — cánh tay, teeth — răng, tooth — răng (số nhiều), touch — chạm vào, open — mở, close — đóng

Theme 4 - 3K7

Rangliste

Visuel stil

Indstillinger

Skift skabelon

Gendan automatisk gemt: ?