Potted plant, /ˈpɑːtɪd plænt/ — Chậu cây cảnh, Power tool, /ˈpaʊər tuːl/ — Dụng cụ, công cụ điện, Unplug, /ˌʌnˈplʌɡ/ — Rút phích cắm điện, Office supplies, /ˈɑːfɪs səˈplaɪz/ — Văn phòng phẩm, Lift a weight, /lɪft ə weɪt/ — Nâng tạ, tập tạ, Be decorated with, /bi ˈdekəreɪtɪd wɪð/ — Được trang trí bởi, Block access to, /blɑːk ˈækses tuː/ — Chặn đường vào, tiếp cận, Prop open, /prɑːp ˈoʊpən/ — Chèn, dựng giữ cửa mở, Browse in a shop, /braʊz ɪn ə ʃɑːp/ — Đi xem đồ, lượn quanh cửa hàng, Pay for goods, /peɪ fɔːr ɡʊdz/ — Thanh toán tiền hàng, In a pile, /ɪn ə paɪl/ — Thành một đống, chất đống, Hire a photographer, /ˈhaɪər ə fəˈtɑːɡrəfər/ — Thuê thợ chụp ảnh, Cover an event, /ˈkʌvər æn ɪˈvent/ — Đưa tin, đảm nhận sự kiện, Make an exception, /meɪk æn ɪkˈsepʃn/ — Tạo ngoại lệ, Talk to an employee, /tɔːk tuː æn ɪmˈplɔɪiː/ — Trao đổi với nhân viên, Warehouse, /ˈweərhaʊs/ — Kho hàng, nhà kho, Help with a task, /help wɪð ə tæsk/ — Giúp đỡ công việc, Pack an order, /pæk æn ˈɔːrdər/ — Đóng gói đơn hàng, Corporate retreat, /ˈkɔːrpərət rɪˈtriːt/ — Kỳ nghỉ, kỳ huấn luyện công ty, Location for a dinner, /loʊˈkeɪʃn fɔːr ə ˈdɪnər/ — Địa điểm ăn tối, Nearby, /ˌnɪrˈbaɪ/ — Gần đây, kế bên, Discuss pricing options, /dɪˈskʌs ˈpraɪsɪŋ ˈɑːpʃnz/ — Thảo luận các mức giá, ưu đãi, Medical records, /ˈmedɪkl ˈrekərdz/ — Hồ sơ y tế, Customer feedback, /ˈkʌstəmər ˈfiːdbæk/ — Phản hồi của khách hàng, Hand off to, /hænd ɒf tuː/ — Bàn giao, chuyển tiếp cho, On schedule, /ɑːn ˈskedʒuːl/ — Đúng tiến độ, đúng lịch, Check on satisfaction, /tʃek ɑːn ˌsætɪsˈfækʃn/ — Kiểm tra độ hài lòng, Replace cabinets, /rɪˈpleɪs ˈkæbɪnəts/ — Thay thế tủ bếp, Find a telephone number, /faɪnd ə ˈtelɪfoʊn ˈnʌmbər/ — Tìm số điện thoại, Refill medication, /ˌriːˈfɪl ˌmedɪˈkeɪʃn/ — Tái kê, lấy thêm thuốc, Travel abroad, /ˈtrævl əˈbrɔːd/ — Đi nước ngoài, Arrange a delivery, /əˈreɪndʒ ə dɪˈlɪvəri/ — Sắp xếp giao hàng, Make a big purchase, /meɪk ə bɪɡ ˈpɜːrtʃəs/ — Mua sắm số lượng lớn, Budget restrictions, /ˈbʌdʒɪt rɪˈstrɪkʃnz/ — Hạn chế về ngân sách, Out of stock, /aʊt əv stɑːk/ — Hết hàng, Fulfill an order, /fʊlˈfɪl æn ˈɔːrdər/ — Hoàn thành, cung cấp đơn hàng, Match the logo, /mætʃ ðə ˈloʊɡoʊ/ — Hợp, ăn khớp với logo, Accept an offer, /əkˈsept æn ˈɔːfər/ — Chấp nhận lời đề nghị, Prototype, /ˈproʊtətaɪp/ — Mẫu thử nghiệm, nguyên mẫu, Push back shipment, /pʊʃ bæk ˈʃɪpmənt/ — Lùi ngày giao hàng, Delivery deadline, /dɪˈlɪvəri ˈdedlaɪn/ — Hạn chót giao hàng, Daily updates, /ˈdeɪli ˌʌpˈdeɪts/ — Cập nhật thông tin hàng ngày, Personnel shortage, /ˌpɜːrsəˈnel ˈʃɔːrtɪdʒ/ — Thiếu hụt nhân sự, Reroute, /ˌriːˈruːt/ — Đổi lộ trình, đổi hướng, Ensure room is ready, /ɪnˈʃʊr ruːm ɪz ˈredi/ — Đảm bảo phòng đã sẵn sàng, Send a plan, /send ə plæn/ — Gửi bản kế hoạch, thiết kế, Open-space design, /ˈoʊpən speɪs dɪˈzaɪn/ — Thiết kế không gian mở, Group reservation, /ɡruːp ˌrezərˈveɪʃn/ — Đặt phòng, chỗ cho đoàn, Event planner, /ɪˈvent ˈplænər/ — Người tổ chức sự kiện, Outstanding employee, /aʊtˈstændɪŋ ɪmˈplɔɪiː/ — Nhân viên xuất sắc, Nominee, /ˌnɑːmɪˈniː/ — Người được đề cử, Follow up with, /ˈfɑːloʊ ʌp wɪð/ — Theo dõi, nhắc nhở ai đó, Five-star review, /faɪv stɑːr rɪˈvjuː/ — Đánh giá 5 sao, Botanical garden, /bəˈtænɪkl ˈɡɑːrdn/ — Vườn bách thảo, vườn thực vật, Be on display, /bi ɑːn dɪˈspleɪ/ — Được trưng bày, triển lãm, Converted building, /kənˈvɜːrtɪd ˈbɪldɪŋ/ — Tòa nhà được cải tạo lại, Greenhouse, /ˈɡriːnhaʊs/ — Nhà kính, Performance appraisal, /pərˈfɔːrməns əˈpreɪzl/ — Đánh giá hiệu suất công việc, Enroll in, /ɪnˈroʊl ɪn/ — Đăng ký khóa học, đào tạo, Walk someone through, /wɔːk ˈsʌmwʌn θruː/ — Hướng dẫn ai từng bước, Moving company, /ˈmuːvɪŋ ˈkʌmpəni/ — Công ty chuyển nhà, Freight elevator, /freɪt ˈelɪveɪtər/ — Thang máy chở hàng, Warn about a situation, /wɔːrn əˈbaʊt ə ˌsɪtʃuˈeɪʃn/ — Cảnh báo về một tình huống, Step in for, /step ɪn fɔːr/ — Thay thế, làm thay cho ai, Perform, /pərˈfɔːrm/ — Biểu diễn, trình diễn, Choreography, /ˌkɔːriˈɑːɡrəfi/ — Vũ đạo, điệu nhảy, Be praised for, /bi preɪzd fɔːr/ — Được khen ngợi về, Toy manufacturer, /tɔɪ ˌmænjuˈfæktʃərər/ — Nhà sản xuất đồ chơi, Mixed bag, /mɪkst bæɡ/ — Ý kiến, đánh giá khen chê lẫn lộn, Rechargeable battery, /ˌriːˈtʃɑːrdʒəbl ˈbætəri/ — Pin sạc điện, Giveaway event, /ˈɡɪvəweɪ ɪˈvent/ — Sự kiện tặng quà miễn phí, Gift certificate, /ɡɪft sərˈtɪfɪkət/ — Phiếu quà tặng, voucher, Drawing, /ˈdrɔːɪŋ/ — Sự rút thăm may mắn, Qualify for an event, /ˈkwɑːlɪfaɪ fɔːr æn ɪˈvent/ — Đủ điều kiện tham gia sự kiện, Stock up, /stɑːk ʌp/ — Mua dự trữ, tích trữ đồ, Install flooring, /ɪnˈstɔːl ˈflɔːrɪŋ/ — Lắp đặt sàn nhà, Hardwood distributor, /ˌhɑːrdˈwʊd dɪˈstrɪbjətər/ — Nhà phân phối gỗ cứng, Reconsider a decision, /ˌriːkənˈsɪdər ə dɪˈsɪʒn/ — Cân nhắc lại quyết định, Retirement, /rɪˈtaɪərmənt/ — Sự nghỉ hưu, Supplement, /ˈsʌpləmənt/ — Thực phẩm bổ sung, Immune system, /ɪˈmjuːn ˌsɪstəm/ — Hệ miễn dịch, Temporary worker, /ˈtɛmpəˌrɛri ˈwɜːrkər/ — Nhân viên thời vụ, Annual, /ˈænjuəl/ — Hằng năm, Direct deposit, /daɪˈrɛkt dɪˈpɑːzɪt/ — Chuyển khoản trực tiếp, Livestock, /ˈlaɪvˌstɑːk/ — Gia súc

Rangliste

Visuel stil

Indstillinger

AI-forstærket: Denne aktivitet indeholder indhold genereret af AI. Lær mere.

Skift skabelon

Gendan automatisk gemt: ?