FOREST, sa mạc, đồng cỏ, thác nước, rừng, CAVE, đỉnh núi, hang động, vách đá, con suối, MOUTAIN, cao nguyên, bờ biển, núi, thung lũng, LAKE, hồ, sông, ao, đầm lầy, HILL, đồi, cánh đồng, gò đất, núi, LIBRARY, bảo tàng, phòng học, thư viện, hiệu sách, HOSPITAL, phòng khám, nhà thuốc, khách sạn, bệnh viện, POST OFFICE, ngân hàng, bưu điện, tòa thị chính, nhà ga, PILOT, kỹ sư, phi công, thủy thủ, tài xế, COOKER, lò sưởi, đầu bếp, bếp nấu, ấm đun, SCARF, găng tay, áo choàng, mũ len, khăn quàng, XE CẤP CỨU, ambulance, taxi, fire engine, bus, ĐỒN CẢNH SÁT, bookstore, bakery, police station, school, CHÚ CẢNH SÁT, farmer, policeman, driver, teacher, NỔI TIẾNG, friendly, careful, hungry, famous, TƠ LỤA, silk, cotton, gold, wool, HÀNG HÓA, money, paper, ticket, goods, SIÊU THỊ, stadium, factory, supermarket, museum, LÁ THƯ, notebook, letter, parcel, newspaper, TỰ TIN, careful, hungry, thirsty, confident, BUỒN NGỦ, friendly, cloudy, sleepy, noisy, LƯỚT SÓNG, paint, surf, skip, climb, TRỞ LẠI, return, follow, borrow, arrive, KHỎE MẠNH, empty, angry, weak, healthy, KẸT XE, car park, bus stop, traffic jam, road sign

MINI TEST 1

Rangliste

Visuel stil

Indstillinger

AI-forstærket: Denne aktivitet indeholder indhold genereret af AI. Lær mere.

Skift skabelon

Gendan automatisk gemt: ?