Group 1, lsten to teacher, sit, unit 7, lsten, Ở lớp, nghe giảng, giơ tay, làm bài, đúng giờ, giữ trật tự, Ở nhà, vâng lời, dọn phòng, gấp quần áo, rửa bát, giúp bố mẹ, Thói quen tốt, lễ phép, thật thà, chăm chỉ, gọn gàng, tiết kiệm

Rangliste

Visuel stil

Indstillinger

Skift skabelon

Gendan automatisk gemt: ?