pollution - ô nhiễm, avoid - tránh, reduce - giảm, habitat - môi trường sống, carbon footprint - dấu chân , endanger - nguy hiểm, single- used - sử dụng 1 lần, protect - bảo vệ, species - loài vật, environment - môi trường, discuss, vấn đề, worse and worse - càng ngày càng tệ, programme - chương trình, volunteer - tình nguyện,

E8-UNIT 7 - GETTING

Rangliste

Visuel stil

Indstillinger

Skift skabelon

Gendan automatisk gemt: ?